Thông báo chung
![]() |
Máy chủ Bali x30 sẽ ra mắt vào ngày 26 tháng 9! |
![]() |
Bản cập nhật mới nhất có thể tải về tại đây! |
![]() |
Tham gia vào nhóm Việt Nam của chúng tôi trên Facebook! álkdals saklda bakd |
![]() |
Nếu bạn gặp trường hợp giật và đứng hình, hãy tham khảo tại đây! |
![]() |
Giải quyết các vấn đề về bảo vệ trò chơi Liveguard tại đây! |
Các Set đồ thần là những trang bị được các vị thần cổ đại tạo ra. Không như những set đồ khác chỉ tăng khả năng phòng vệ. Các set đồ thần vừa tăng khả năng phòng vệ lại vừa tăng khả năng tấn công.
Đặc biệt trong MU Việt Nam2, guild chiến thắng trong công thành chiến sẽ được vào vùng đất thử thách để thách thức Quỷ Vương Erohim.
Nếu đánh bại Quỷ Vương Erohim, người chơi chắc chắn sẽ nhận được các vật phẩm thần kèm thêm các dòng hoàn hảo như các món đồ hoàn hảo khác. Điều này làm cho vật phẩm thần càng có giá trị hơn, có thể nói là công thủ toàn diện.
Đặc biệt hơn trong Mu Việt Nam2, để cân bằng sức mạnh item với lối chơi nhiều point, không giới hạn level, các set thần ngoài các dòng tính năng mặc định thì tất cả đều được bổ sung thêm 1 dòng là "Tăng 20% sát thương" khiến cho các set thần trở lên rất mạnh.
"Sở hữu 1 set đồ thần + kèm tính năng hoàn hảo sẽ khiến bạn trở lên gần như bất khả chiến bại. "
Có 1 đặc tính nữa của Đồ Thần là lực phòng thủ và tấn công của đồ thần đều cao hơn mặc định rất nhiều, thậm chí cao hơn cả đồ hoàn hảo.
Ví dụ cùng là Mũ Hoả Long + 0, nếu là đồ bình thường sẽ có lực phòng thủ là 24, đồ hoàn hảo là 44 và đồ thần là 49.
Dưới đây là danh sách các set đồ thần trong game.
- 1 Apollo set Vải Thô – (MG +DW)
- 2 Barnake set Vải Thô – (MG + DW)
- 3 Evis Set Xương – (MG + DW)
- 4 Sylion Set Xương – (MG + DW)
- 5 Anubis Legendary Set – (MG + DW)
- 6 Enis Legendary Set – (MG + DW)
- 7 Heras Sphinx Set – (MG + DW)
- 8 Minet Sphinx Set – (MG + DW)
- 9 Bes Eclipse Set – (DW)
- 10 Alvis Grand Soul Set – (DW)
- 11 Warrior Leather Set Da – (DK,MG,DL,RF)
- 12 Anonymous Set Da – (DK,MG,DL,RF)
- 13 Mist Set Đồng- (DK,MG,DL,RF)
- 14 Hyperion Set Đồng- (DK,MG,DL,RF)
- 15 Garuda Set Thiên Kim – (DK,MG,RF)
- 16 Cloud Set Thiên Kim- (DK,MG,RF)
- 17 Eplete Set Trâu Xanh – (DK,MG,DL,RF)
- 18 Berserker Set Trâu Xanh – (DK,MG,DL,RF)
- 19 Kantata Set Thiết Phiến – (DK,MG,RF)
- 20 Rave Set Thiết Phiến – (DK,MG,RF)
- 21 Hyon Set Rồng Đỏ – (DK,MG)
- 22 Vic Set Rồng Đỏ – (DK,MG)
- 23 Mahes Set Rồng Đen – (DK)
- 24 Bragi Set Rồng Xanh – (DK)
- 25 Ceto Set Trinh Nữ – (ELF)
- 26 Drake Set Trinh Nữ – (ELF)
- 27 Fase Set Lụa – (ELF)
- 28 Gaia Set Lụa – (ELF)
- 29 ODin Set Thiên Thanh – (ELF)
- 30 Elvian Set Thiên Thanh – (ELF)
- 31 Argo Set Ngọc Bích – (ELF)
- 32 Karis Set Ngọc Bích – (ELF)
- 33 Gywen Set Kim Ngân – (ELF)
- 34 Aruhan Set Kim Ngân – (ELF)
- 35 Serket Set Nữ Thần – (ELF)
- 36 Frigg Set Giai Nhân – (ELF)
- 37 Gaion Set Phong vũ – (MG)
- 38 Muren Set Phong vũ – (MG)
- 39 APis Set Hỏa Thần – (MG)
- 40 Tyr Set Lôi Phong – (ELF)
- 41 Agnis Set Huyền Thết – (DL)
- 42 Broy Set Huyền Thết – (DL)
- 43 Khons Set Hắc Vương – (DL)
- 44 Surt Set Hoàng Kim – (DL)
- 45 Chrono Set Hỏa Thiên – (Sum)
- 46 Semeden Set Hỏa Thiên – (Sum)
- 47 Harpy Set Ma Pháp –(Sum)
- 48 Elune Set Phục Ma – (Sum)
- 49 Vega Set Địa Long – (RF)
- 50 Chamer Set Địa Long – (RF)
- 51 Horus Set Bạch Hổ – (RF)
- 52 Magni Set Quyền Lực – (RF)
Apollo set Vải Thô – (MG +DW) |
||
![]() |
Mũ Phòng thủ: 22 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Trang bị 6 món
Trang bị 7 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() |
Áo
Phòng thủ 25 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ: 21 |
|
![]() |
Găng
phòng thủ: 18 |
|
![]() |
Gậy Xương Apollo
Dame min max: 25~26 Phép: 19% Tốc độ: 20 |
|
![]() |
Apollo Ring phép thuật
Apollo Ring of Magic |
|
![]() |
Apollo Dây chuyền băng
Apollo pedant of Ice |
Barnake set Vải Thô – (MG + DW) |
||
![]() |
Mũ Phòng thủ: 22 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() |
Quần
Phòng thủ 21 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ: 20 |
Evis Set Xương – (MG + DW) |
||
![]() |
ÁoPhòng thủ: 32 | Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 28 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ: 21 |
|
![]() |
Evis Dây chuyền gió |
Sylion Set Xương – (MG + DW) |
||
![]() |
MũPhòng thủ: 26 | Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator
|
![]() |
Áo
Phòng thủ: 32 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 28 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ: 21 |
Anubis Legendary Set – (MG + DW) |
||
![]() |
Mũ Phòng thủ: 41 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator
|
![]() |
Áo Phòng thủ: 46 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 31 |
|
![]() |
Anubis Nhẫn Lửa |
Enis Legendary Set – (MG + DW) |
||
![]() |
Mũ Phòng thủ: 41 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator
|
![]() |
Áo Phòng thủ: 46 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 43 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 33 |
Heras Sphinx Set – (MG + DW) |
||
![]() |
Mũ Phòng thủ: 32 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Trang bị 6 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() |
Áo Phòng thủ: 38 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 24 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 35 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 27 |
|
![]() |
Heras Khiên Xương
Phòng thủ: 9 Tỷ lệ phòng thủ: 51 |
Minet Sphinx Set – (MG + DW) |
||
![]() |
Áo Phòng thủ: 38 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard, Magic Gladiator |
![]() |
Quần
Phòng thủ 35 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 27 |
Bes Eclipse Set – (DW) |
||
![]() |
Quần
Phòng thủ 52 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard |
![]() |
Bes Gậy Hủy Diệt
Dame min max: 68~72 Phép thuật: 69% Tốc độ tấn công: 30 |
Alvis Grand Soul Set – (DW) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 64 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Wizard |
![]() |
Găng
Phòng thủ 46 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 49 |
|
![]() |
Alvis Gậy Triệu Hồn | |
![]() |
Alvis Dây chuyền nước |
Warrior Leather Set Da – (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 24 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Trang bị 6 món
Trang bị 7 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter
|
![]() |
Áo
Phòng thủ 33 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 16 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 26 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 14 |
|
![]() |
Warrior Chùy Gai
Dame 49~ 58 Tốc độ tấn công: 15 |
|
![]() |
Warrior Nhẫn Băg |
Anonymous Set Da – (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 24 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 26 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 14 |
|
![]() |
AnonyMous Khiên Bạc
Phòng thủ: 3 Tỷ lệ phòng thủ: 38 |
Mist Set Đồng- (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 26 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 16 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 29 |
Hyperion Set Đồng- (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 34 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 29 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 18 |
Garuda Set Thiên Kim – (DK,MG,RF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 44 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 3 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 27 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 40 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 28 |
|
![]() |
Garuda Nhẫn Lửa |
Cloud Set Thiên Kim- (DK,MG,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 38 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 40 |
Eplete Set Trâu Xanh – (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 30 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() |
Áo
Phòng thủ 38 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 33 |
|
![]() |
Eplete Khiên Sắt
Phòng thủ: 12 Tỷ lệ phòng thủ: 35 |
|
![]() |
Eplete Dây Chuyền Sét |
Berserker Set Trâu Xanh – (DK,MG,DL,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 30 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Dark Lord, Rage Fighter |
![]() |
Áo
Phòng thủ 38 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 22 |
|
![]() |
Quần Phòng thủ 33 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 24 |
Kantata Set Thiết Phiến – (DK,MG,RF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 55 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() |
Găng
Phòng thủ 38 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 22 |
|
![]() |
Quần Phòng thủ 33 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 24 |
Rave Set Thiết Phiến – (DK,MG,RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 43 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator, Rage Fighter |
![]() |
Áo
Phòng thủ 55 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 45 |
Hyon Set Rồng Đỏ – (DK,MG) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 49 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator |
![]() |
Găng
Phòng thủ 36 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 37 |
|
![]() |
Hyon Kiếm điện
Dame: 96~104 Tốc độ: 30 |
Vic Set Rồng Đỏ – (DK,MG) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 49 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight , Magic Gladiator
|
![]() |
Áo
Phòng thủ 64 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 51 |
|
![]() |
Vic Nhẫn Đất |
Mahes Set Rồng Đen – (DK) |
||
![]() |
Quần
Phòng thủ 70 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight
|
![]() |
Mahes Khiên
Phòng thủ 18 Tỷ lệ phòng thủ 84 |
Bragi Set Rồng Xanh – (DK) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 75 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Knight |
![]() |
Áo
Phòng thủ 99 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 88 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 70 |
|
![]() |
Bragi Thiên Ma Kiếm
Dame: 170 ~ 195 Tốc độ tấn công: 40 |
Ceto Set Trinh Nữ – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 21 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Trang bị 6 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Găng
Phòng thủ 16 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 24 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 14 |
|
![]() |
Ceto Trường Kiếm
Dame: 44 ~ 50 Tốc độ tấn công: 40 |
|
![]() |
Ceto Ring Đất |
Drake Set Trinh Nữ – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 21 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Áo
Phòng thủ 27 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 24 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 14 |
Fase Set Lụa – (ELF) |
||
![]() |
Găng
Phòng thủ 16 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Quần
Phòng thủ 27 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 17 |
Gaia Set Lụa – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 25 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Áo
Phòng thủ 31 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 16 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 27 |
|
![]() |
Gaia Nỏ |
ODin Set Thiên Thanh – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 30 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Áo
Phòng thủ 37 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 20 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 34 |
|
![]() |
Giày
Phòng Thủ 23 |
Elvian Set Thiên Thanh – (ELF) |
||
![]() |
Quần
Phòng thủ 34 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf |
![]() |
Giày
Phòng Thủ 23 |
Argo Set Ngọc Bích – (ELF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 43 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Găng
Phòng Thủ 26 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 40 |
Karis Set Ngọc Bích – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 37 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 40 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 30 |
Gywen Set Kim Ngân – (ELF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 55 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Găng
Phòng Thủ 37 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 38 |
|
![]() |
Gywen Cung Bạc
Dame: 97 ~109 Tốc độ + 50
|
|
![]() |
Gywen dây chuyền kỹ năng |
Aruhan Set Kim Ngân – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 47 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Áo
Phòng Thủ 55 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 49 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 38
|
Serket Set Nữ Thần – (ELF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 57 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 60 |
Frigg Set Giai Nhân – (ELF) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 76 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Fairy Elf
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 70 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 59 |
|
![]() |
Frigg Cung Thiên Mệnh | |
![]() |
Frigg Nhẫn Gió |
Gaion Set Phong vũ – (MG) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 76 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 63 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 49 |
|
![]() |
Gaion Dây Chuyền Nước |
Muren Set Phong vũ – (MG) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 76 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator
|
![]() |
Găng
Phòng Thủ 47 |
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 63 |
|
![]() |
Muren Nhẫn Lửa |
APis Set Hỏa Thần – (MG) |
||
![]() |
Giày
Phòng thủ 60 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator |
![]() |
Apis Dây chuyền Lửa |
Tyr Set Lôi Phong – (ELF) |
||
![]() |
Găng
Phòng thủ 64 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Magic Gladiator
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 82 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 68 |
|
![]() |
Tyr Ảo Ảnh Đao | |
![]() |
Tyr Dây chuyền Sét |
Agnis Set Huyền Thết – (DL) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 51 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Lord
|
![]() |
Áo
Phòng Thủ 66 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 54 |
|
![]() |
Agnis Nhẫn Độc |
Broy Set Huyền Thết – (DL) |
||
![]() |
Găng
Phòng thủ 41 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Lord
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 54 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ 46 |
|
![]() |
Broy Dây chuyền Băng |
Khons Set Hắc Vương – (DL) |
||
![]() |
Găng
Phòng thủ 48 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Lord
|
![]() |
Giày
Phòng Thủ 53 |
Surt Set Hoàng Kim – (DL) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 61 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Dark Lord
|
![]() |
Áo
Phòng Thủ 82 |
|
![]() |
Găng
Phòng thủ 55 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ: 60 |
|
![]() |
Surt QT Kim Cương
Dame: 126 ~137 sát thương thú nuôi: 39% Tốc độ tấn công + 45 |
Chrono Set Hỏa Thiên – (Sum) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 41 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() |
Găng
Phòng Thủ 33 |
|
![]() |
Quần
Phòng thủ 45 |
|
![]() |
Chorono nhẫn độc |
Semeden Set Hỏa Thiên – (Sum) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 41 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() |
Áo
Phòng Thủ 54 |
|
![]() |
Găng
Phòng Thủ 33 |
|
![]() |
Giày
Phòng thủ: 36 |
Harpy Set Ma Pháp – Season 6 (Sum) |
||
![]() |
Áo
Phòng thủ 66 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Summoner
|
![]() |
Giày
Phòng Thủ 46 |
Elune Set Phục Ma – (Sum) |
||
![]() |
Armor
Phòng thủ 77 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Trang bị 5 món
Có thể sử dụng bởi: Summoner |
![]() |
Gloves
Phòng Thủ 53 |
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 68 |
|
![]() |
Elune Khuyển phục ma
Dame 62~64 Phép thuật: 64% Tốc độ: 30 |
|
![]() |
Elune Nhẫn Băng |
Vega Set Địa Long – (RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng thủ 48 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() |
Áo
Phòng Thủ 74 |
|
![]() |
Quần
Phòng Thủ 61 |
|
![]() |
Vega Vuốt Địa Long
Dame 89 ~ 95 Tốc độ tấn công 25 |
Chamer Set Địa Long – (RF) |
||
![]() |
Áo
Phòng Thủ 74 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() |
Quần
Phòng Thủ 61 |
|
![]() |
Giày
Phòng Thủ 43 |
|
![]() |
Chamer Vuốt Địa Long
Dame 89 ~ 95 Tốc độ tấn công 25 |
Horus Set Bạch Hổ – (RF) |
||
![]() |
Horus Vuốt Bạch Hổ
Dame 119 ~ 125 Tốc độ tấn công 25 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() |
Horus Dây chuyền kỹ năg |
Magni Set Quyền Lực – (RF) |
||
![]() |
Mũ
Phòng Thủ 68 |
Thông tin option:
Trang bị 2 món
Trang bị 3 món
Trang bị 4 món
Có thể sử dụng bởi: Rage Fighter |
![]() |
Áo
Phòng Thủ 77 |
|
![]() |
Giày
Phòng Thủ 53 |
|
![]() |
Magni Vuốt Quyền Lực
Dame 129 ~ 95135 Tốc độ tấn công 35 |
|
![]() |
Magni nhẫn Gió |